kidnapping
Pronunciation
/ˈkɪdˌnæpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kidnapping"trong tiếng Anh

Kidnapping
01

bắt cóc, bắt giữ

the act of taking someone against their will and imprisoning them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The police launched an investigation into the kidnapping of the businessman.
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ bắt cóc doanh nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng