Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to kick down
[phrase form: kick]
01
đạp đổ, đá đổ
to forcefully break or destroy a barrier, obstacle, or door by kicking it
Các ví dụ
In an emergency, you may need to kick down the gate to escape from the fenced area.
Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể cần phải đạp đổ cổng để thoát khỏi khu vực có rào chắn.
02
đạp mạnh, nhấn hết cỡ
to push the gas pedal all the way to quickly shift to a lower gear for more power and speed
Dialect
British
Các ví dụ
The automatic transmission is designed to kick down when you need that extra burst of power for safe overtaking on the highway.
Hộp số tự động được thiết kế để giảm tốc độ khi bạn cần thêm lực đẩy để vượt qua an toàn trên đường cao tốc.



























