ketchup
ket
ˈkɛ
ke
chup
ʧəp
chēp
catsup

Định nghĩa và ý nghĩa của "ketchup"trong tiếng Anh

Ketchup
01

tương cà, sốt cà chua

a cold sauce made from tomatoes, which has a thick texture and is served with some food 
ketchup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He squirted ketchup on his hot dog to add a bit of sweetness and tang. 

Anh ấy đã phun tương cà lên xúc xích nóng để thêm một chút ngọt ngào và chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng