Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ketamine
01
một loại thuốc có thể khiến mọi người cảm thấy tách rời khỏi môi trường xung quanh và có cả công dụng y tế và giải trí
a drug that can make people feel disconnected from their surroundings and has both medical and recreational uses
Các ví dụ
Mark's friend warned him about the potential risks of recreational ketamine use.
Bạn của Mark đã cảnh báo anh ta về những rủi ro tiềm ẩn của việc sử dụng ketamine giải trí.



























