Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Keratosis pilaris
01
keratosis pilaris, sừng nang lông
a skin condition causing small, rough bumps on arms, thighs, cheeks, or buttocks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
I manage keratosis pilaris on my thighs with regular moisturizing.
Tôi kiểm soát keratosis pilaris trên đùi bằng cách dưỡng ẩm thường xuyên.



























