Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
keratosis pilaris
/kˌɛɹɐtˈəʊsɪs pˈɪlɑːɹˌɪs/
Keratosis pilaris
01
keratosis pilaris, sừng nang lông
a skin condition causing small, rough bumps on arms, thighs, cheeks, or buttocks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Warm showers and gentle cleansers are crucial for my keratosis pilaris routine.
Tắm nước ấm và sữa rửa mặt dịu nhẹ rất quan trọng cho quy trình chăm sóc keratosis pilaris của tôi.



























