Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kenyan
01
người Kenya, người Kê-ni-a
a native or inhabitant of Kenya
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Kenyans
kenyan
01
Kenya, thuộc Kenya
related or of Kenya, its people, culture, or language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He enjoys Kenyan cuisine, especially ugali and nyama choma.
Anh ấy thích ẩm thực Kenya, đặc biệt là ugali và nyama choma.



























