kendoka
Pronunciation
/kɛndˈoʊkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kendoka"trong tiếng Anh

Kendoka
01

người tập kendo, kendoka

a practitioner of kendo, a modern Japanese martial art using bamboo swords
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kendoka
Các ví dụ
The young kendoka admired his sensei's technique.
Chàng trai trẻ kendoka ngưỡng mộ kỹ thuật của sensei mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng