kentucky
ken
kən
kēn
tu
ˈtə
cky
ki
ki
/kɛntˈʌki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kentucky"trong tiếng Anh

Kentucky
01

một tiểu bang ở đông trung Hoa Kỳ; một tiểu bang biên giới trong Nội chiến Hoa Kỳ; nổi tiếng với việc nuôi ngựa đua, Kentucky

a state in east central United States; a border state during the American Civil War; famous for breeding race horses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng