Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kentucky
01
một tiểu bang ở đông trung Hoa Kỳ; một tiểu bang biên giới trong Nội chiến Hoa Kỳ; nổi tiếng với việc nuôi ngựa đua, Kentucky
a state in east central United States; a border state during the American Civil War; famous for breeding race horses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























