Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kayoed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most kayoed
so sánh hơn
more kayoed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coach stood over his kayoed player, concerned.
Huấn luyện viên đứng trên cầu thủ bị đo ván của mình, lo lắng.



























