kasha
ka
ˈkæ
sha
ʃə
shē

Định nghĩa và ý nghĩa của "kasha"trong tiếng Anh

01

kasha, cháo kiều mạch

a traditional Eastern European dish made from cooked buckwheat groats 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng