Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kasha
01
kasha, cháo kiều mạch
a traditional Eastern European dish made from cooked buckwheat groats
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kasha, cháo kiều mạch