armhole
arm
ˈɑ:m
aam
hole
həʊl
hewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "armhole"trong tiếng Anh

Armhole
01

lỗ tay, khoét tay

a cut or opening in a piece of clothing, such as a shirt or jacket, designed to accommodate the wearer's arm 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
armholes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng