Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Armful
01
ôm, lượng
the amount of something that can be carried or held in one's arms at a time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
armfuls
Các ví dụ
She collected an armful of firewood from the backyard.
Cô ấy đã thu thập một ôm củi từ sân sau.



























