armful
arm
ˈɑ:rm
aarm
ful
fəl
fēl
/ˈɑːmfə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "armful"trong tiếng Anh

Armful
01

ôm, lượng

the amount of something that can be carried or held in one's arms at a time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
armfuls
Các ví dụ
He made several trips to carry the fallen leaves, taking an armful at a time.
Anh ấy đã thực hiện nhiều chuyến để mang những chiếc lá rơi, mỗi lần một ôm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng