karate
ka
ra
ˈrɑ:
raa
te
ti
ti
knottyspottyalmatysquatty

Định nghĩa và ý nghĩa của "karate"trong tiếng Anh

Karate
01

karate, một môn võ thuật bao gồm các kỹ thuật đánh và chặn

a martial art that involves striking and blocking techniques, typically practiced for self-defense, sport, or physical fitness 
karate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Karate helps build physical strength and mental discipline. 

Karate giúp xây dựng sức mạnh thể chất và kỷ luật tinh thần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng