Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kakatoe leadbeateri
/kˈækɐtˌoʊ lˈiːdbiːɾɚɹi/
Kakatoe leadbeateri
01
vẹt Leadbeater, vẹt trắng Úc với bộ lông hồng
white Australian cockatoo with roseate tinged plumage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
kakatoe leadbeateri



























