just now
just
ʤʌst
jast
now
naʊ
naw

Định nghĩa và ý nghĩa của "just now"trong tiếng Anh

just now
01

vừa mới, ngay bây giờ

very recently or a moment ago 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She left the office just now, so you might still catch her outside. 

Cô ấy vừa rời văn phòng ngay bây giờ, nên bạn vẫn có thể bắt kịp cô ấy bên ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng