junk food
junk
ʤʌnk
jank
food
fu:d
food

Định nghĩa và ý nghĩa của "junk food"trong tiếng Anh

Junk food
01

đồ ăn vặt không lành mạnh, thức ăn rác

unhealthy food, containing a lot of fat, sugar, etc. 
junk food definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
junk foods
Các ví dụ
He decided to cut junk food from his diet for better health. 

Anh ấy quyết định cắt giảm đồ ăn vặt khỏi chế độ ăn uống để có sức khỏe tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng