Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Junk food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
junk foods
Các ví dụ
He was craving junk food after a long day at work.
Anh ấy thèm đồ ăn vặt sau một ngày dài làm việc.



























