Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Junk food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
junk foods
Các ví dụ
He decided to cut junk food from his diet for better health.
Anh ấy quyết định cắt giảm đồ ăn vặt khỏi chế độ ăn uống để có sức khỏe tốt hơn.



























