Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
June
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
June is a month filled with outdoor activities like swimming, camping, and barbecues.
Tháng Sáu là một tháng đầy ắp các hoạt động ngoài trời như bơi lội, cắm trại và nướng thịt.



























