Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
June
Các ví dụ
June marks the official start of summer in the Northern Hemisphere, bringing longer days, warmer temperatures, and outdoor activities like beach outings and barbecues.
Tháng Sáu đánh dấu sự khởi đầu chính thức của mùa hè ở Bắc bán cầu, mang lại những ngày dài hơn, nhiệt độ ấm hơn và các hoạt động ngoài trời như đi biển và tiệc nướng.



























