June
Pronunciation
/dʒuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "June"trong tiếng Anh

01

tháng sáu

the sixth month of the year, after May and before July
June definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
June marks the official start of summer in the Northern Hemisphere, bringing longer days, warmer temperatures, and outdoor activities like beach outings and barbecues.
Tháng Sáu đánh dấu sự khởi đầu chính thức của mùa hè ở Bắc bán cầu, mang lại những ngày dài hơn, nhiệt độ ấm hơn và các hoạt động ngoài trời như đi biển và tiệc nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng