Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
juicy
Các ví dụ
The oranges were juicy and ripe, perfect for making freshly squeezed juice.
Những quả cam mọng nước và chín, hoàn hảo để làm nước ép tươi.
Các ví dụ
The dancer 's moves were as smooth as her juicy physique.
Các động tác của vũ công mượt mà như vóc dáng gợi cảm của cô ấy.
03
béo bở, lợi nhuận
offering significant profit or benefit
Các ví dụ
The job came with a juicy bonus that made it hard to decline.
Công việc đi kèm với một khoản tiền thưởng hấp dẫn khiến khó từ chối.



























