jubilant
Pronunciation
/ˈdʒubəɫənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jubilant"trong tiếng Anh

jubilant
01

hân hoan, vui mừng

experiencing or expressing extreme happiness
jubilant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jubilant
so sánh hơn
more jubilant
có thể phân cấp
Các ví dụ
After receiving the scholarship, Maria was jubilant, expressing her joy with hugs and grateful smiles.
Sau khi nhận được học bổng, Maria vui mừng khôn xiết, thể hiện niềm vui của mình bằng những cái ôm và nụ cười biết ơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng