Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jubilant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jubilant
so sánh hơn
more jubilant
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, behavior, celebration
Các ví dụ
The children were jubilant on the last day of school, shouting and laughing with delight.
Những đứa trẻ vui mừng khôn xiết vào ngày cuối cùng của trường, la hét và cười vì vui sướng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
jubilantly
jubilant
jubil



























