jubilant
ju
ˈʤu:
joo
bi
bi
lant
lənt
lēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "jubilant"trong tiếng Anh

jubilant
01

hân hoan, vui mừng

experiencing or expressing extreme happiness 
jubilant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jubilant
so sánh hơn
more jubilant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children were jubilant on the last day of school, shouting and laughing with delight. 

Những đứa trẻ vui mừng khôn xiết vào ngày cuối cùng của trường, la hét và cười vì vui sướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng