Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jubilant
Các ví dụ
After receiving the scholarship, Maria was jubilant, expressing her joy with hugs and grateful smiles.
Sau khi nhận được học bổng, Maria vui mừng khôn xiết, thể hiện niềm vui của mình bằng những cái ôm và nụ cười biết ơn.
Cây Từ Vựng
jubilantly
jubilant
jubil



























