Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jocular
01
hài hước, vui tính
having a humorous and joking manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jocular
so sánh hơn
more jocular
có thể phân cấp
Các ví dụ
They enjoyed a jocular exchange of jokes during their lunch break.
Họ thích thú với cuộc trao đổi vui nhộn những câu chuyện cười trong giờ nghỉ trưa.
jocular
01
một cách hài hước, một cách vui nhộn
in a humorous or playful manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The teacher jocularly teased the students about their messy desks.
Giáo viên đã trêu chọc một cách hài hước học sinh về bàn học lộn xộn của họ.



























