jocular
joc
ˈʤɑk
jaak
u
lar
lɜr
lēr
British pronunciation
/d‍ʒˈɒkjʊlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jocular"trong tiếng Anh

jocular
01

hài hước, vui tính

having a humorous and joking manner
example
Các ví dụ
They enjoyed a jocular exchange of jokes during their lunch break.
Họ thích thú với cuộc trao đổi vui nhộn những câu chuyện cười trong giờ nghỉ trưa.
01

một cách hài hước, một cách vui nhộn

in a humorous or playful manner
example
Các ví dụ
The teacher jocularly teased the students about their messy desks.
Giáo viên đã trêu chọc một cách hài hước học sinh về bàn học lộn xộn của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store