job interview
job
ˈʤɒb
job
in
ɪn
in
terv
təv
tēv
iew
ju:
yoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "job interview"trong tiếng Anh

Job interview
01

phỏng vấn xin việc, buổi phỏng vấn công việc

a meeting in which someone asks questions to decide whether a person is suitable for a job 
job interview definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
job interviews
Các ví dụ
After five job interviews, he finally got an offer. 

Sau năm cuộc phỏng vấn xin việc, cuối cùng anh ấy đã nhận được lời đề nghị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng