job interview
Pronunciation
/dʒˈɑːb ˈɪntɚvjˌuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "job interview"trong tiếng Anh

Job interview
01

phỏng vấn xin việc, buổi phỏng vấn công việc

a meeting in which someone asks questions to decide whether a person is suitable for a job
job interview definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
job interviews
Các ví dụ
Maria got a call to schedule her job interview for next week.
Maria nhận được cuộc gọi để lên lịch phỏng vấn việc làm của cô ấy vào tuần tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng