Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Job's tears
01
nước mắt Job, hạt bo bo
a type of grain commonly used in Asian cuisine and known for their distinctive tear-shaped appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Job's tears
Các ví dụ
He brewed a refreshing Job's tears tea, perfect for calming the mind and promoting relaxation.
Anh ấy pha một loại trà nước mắt Job sảng khoái, hoàn hảo để làm dịu tâm trí và thúc đẩy thư giãn.



























