Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Job's tears
01
nước mắt Job, hạt bo bo
a type of grain commonly used in Asian cuisine and known for their distinctive tear-shaped appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Job's tears
Các ví dụ
The chef created a unique Job's tears salad, combining it with fresh greens, tomatoes, and a tangy dressing.
Đầu bếp đã tạo ra một món salad độc đáo với hạt ý dĩ, kết hợp với rau xanh tươi, cà chua và nước sốt chua ngọt.



























