jitney
jit
ˈʤɪt
jit
ney
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "jitney"trong tiếng Anh

Jitney
01

một chiếc xe buýt nhỏ, một chiếc xe van

a small bus or van that operates on a flexible route and often picks up passengers at irregular intervals 
jitney definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jitneys
Các ví dụ
The jitney service provided transportation to remote areas not served by regular buses. 

Dịch vụ jitney cung cấp phương tiện di chuyển đến các khu vực xa xôi không có xe buýt thông thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng