Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to jiggle
01
rung lắc, lắc nhẹ
to move with small, quick, and irregular motions
Intransitive
Transitive: to jiggle sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
jiggle
ngôi thứ ba số ít
jiggles
hiện tại phân từ
jiggling
quá khứ đơn
jiggled
quá khứ phân từ
jiggled
Các ví dụ
The bumpy road caused the car keys to jiggle in the ignition.
Con đường gập ghềnh khiến chìa khóa xe rung trong ổ khóa.
Jiggle
01
rung nhẹ, dao động
a slight irregular shaking motion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jiggles



























