Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jeremiad
01
lời than vãn dài dòng, sự phàn nàn
a very lengthy and heartbreaking complaint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jeremiads
Các ví dụ
The professor 's lecture was a thought-provoking jeremiad about the erosion of civil liberties.
Bài giảng của giáo sư là một jeremiad kích thích suy nghĩ về sự xói mòn các quyền tự do dân sự.



























