jeopardy
Pronunciation
/ˈdʒɛpɝdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jeopardy"trong tiếng Anh

Jeopardy
01

nguy hiểm, rủi ro

in the risk of being harmed, damaged, or destroyed
jeopardy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company 's future is in jeopardy after the financial scandal.
Tương lai của công ty đang gặp nguy hiểm sau vụ bê bối tài chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng