jeopardy
jeo
ˈdʒɛ
dzhe
par
dy
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "jeopardy"trong tiếng Anh

Jeopardy
01

nguy hiểm, rủi ro

in the risk of being harmed, damaged, or destroyed 
jeopardy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His reckless behavior often placed him in jeopardy. 

Hành vi liều lĩnh của anh ấy thường đặt anh ấy vào nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng