jemmy
je
ˈʤɛ
je
mmy
mi
mi
jimmy

Định nghĩa và ý nghĩa của "jemmy"trong tiếng Anh

01

thanh nạy ngắn, xà beng ngắn

a short crowbar 
jemmy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jemmies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng