java
Pronunciation
/ˈdʒɑvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "java"trong tiếng Anh

01

cà phê, java

coffee
java definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Let's meet for java this afternoon.
Hãy gặp nhau để uống java chiều nay.
02

Java, ngôn ngữ lập trình Java

a platform-independent object-oriented programming language
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng