die Brachfläche
Pronunciation
/ˈbʁaːxˌflɛçə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brachfläche"trong tiếng Đức

Die Brachfläche
01

eine Fläche, die zurzeit nicht genutzt wird 

die Brachfläche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Brachflächen
Các ví dụ
Die alte Fabrik steht auf einer großen Brachfläche. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng