Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Brand
01
hỏa hoạn, lửa
Ein großes Feuer, das Schaden verursacht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Brände
dạng sở hữu cách
Brand(e)s
Các ví dụ
Der Brand zerstörte mehrere Häuser.
Vụ cháy đã phá hủy nhiều ngôi nhà.



























