der Brand
Pronunciation
/bʀant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brand"trong tiếng Đức

Der Brand
[gender: masculine]
01

hỏa hoạn, lửa

Ein großes Feuer, das Schaden verursacht
der Brand definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Brand(e)s
dạng số nhiều
Brände
Các ví dụ
Der Brand begann am späten Abend.
Đám cháy bắt đầu vào đêm muộn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng