Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Nachos
01
dreieckige, frittierte Maischips, meist mit Käse überzogen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
plural
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nachos
dạng tặng cách
Nacho
Các ví dụ
Wir bestellen Nachos mit Käse und Jalapeños.
LanGeek



























