Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Nachricht
[gender: feminine]
01
tin tức, tin nhắn
Informationen, die mündlich, schriftlich oder digital übermittelt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nachricht
dạng số nhiều
Nachrichten
Các ví dụ
Hast du die neuesten Nachrichten gehört?
Bạn đã nghe tin tức mới nhất chưa ?



























