die nachricht
nach
ˈna:x
nakh
richt
ʁɪçt
richt
nachsicht

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachricht"trong tiếng Đức

Die Nachricht
01

tin tức, tin nhắn

Informationen, die mündlich, schriftlich oder digital übermittelt werden 
die Nachricht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nachricht
dạng số nhiều
Nachrichten
Các ví dụ
Ich habe eine Nachricht von dir erhalten. 

Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng