die Nachos
Pronunciation
/nˈaxoːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachos"trong tiếng Đức

Die Nachos
01

dreieckige, frittierte Maischips, meist mit Käse überzogen 

die Nachos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
plural
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Nachos
dạng tặng cách
Nacho
Các ví dụ
Wir bestellen Nachos mit Käse und Jalapeños. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng