das Mischbrot
Pronunciation
/mˈɪʃbɾoːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mischbrot"trong tiếng Đức

Das Mischbrot
01

Brot, das aus Roggen- und Weizenmehl gebacken wird , bread made from wheat and rye flour

das Mischbrot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Mischbrote
dạng sở hữu cách
Mischbrots
dạng tặng cách
Mischbrot
Các ví dụ
Zum Frühstück esse ich gern Mischbrot mit Butter und Käse. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng