die mischung
misch
ˈmɪʃ
mish
ung
ʊng
oong
mischling

Định nghĩa và ý nghĩa của "mischung"trong tiếng Đức

Die Mischung
01

das Vermengen verschiedener Stoffe oder Bestandteile , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mischung
dạng số nhiều
Mischungen
Các ví dụ
Durch die Mischung der beiden Farben entstand ein dunkles Grün. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng