Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umkämpfen
01
heftig um etwas kämpfen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Beide Armeen umkämpften monatelang die strategisch wichtige Stadt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heftig um etwas kämpfen