Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verifizierung
01
Überprüfung, ob etwas richtig, echt oder gültig ist
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Verifizierung der Daten ist noch nicht abgeschlossen.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Überprüfung, ob etwas richtig, echt oder gültig ist