das Fischereiamt
Pronunciation
/fˈɪʃeːrˌaɪamt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fischereiamt"trong tiếng Đức

Das Fischereiamt
01

Behörde, die die Einhaltung der Vorschriften zur Fischerei überwacht 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Das Fischereiamt überwacht die Einhaltung der gesetzlichen Vorschriften. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng