die typografie
typografie
'ty:pogʁafi:
typografi

Định nghĩa và ý nghĩa của "typografie"trong tiếng Đức

Die Typografie
01

nghệ thuật chữ, nghệ thuật sắp chữ

Kunst und Technik der Gestaltung von Schrift und deren Druck 
die Typografie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Typografie
Các ví dụ
Sie interessiert sich für Typografie. 

Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật chữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng