die schnitzerei
schnitzerei
ʃnɪtsəʁaɪ̯
shnitsērai

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnitzerei"trong tiếng Đức

Die Schnitzerei
01

điêu khắc, chạm khắc

Kunst des Bearbeitens von Holz oder anderen Materialien mit einem Messer, um Muster oder Figuren zu schaffen 
die Schnitzerei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schnitzerei
dạng số nhiều
Schnitzereien
Các ví dụ
Die Schnitzerei auf diesem Stück Holz ist sehr detailliert. 

Tác phẩm chạm khắc trên mảnh gỗ này rất chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng