die körperbürste
körperbürste
kœʁpɐbʏʁstə
koerpburstē

Định nghĩa và ý nghĩa của "körperbürste"trong tiếng Đức

Die Körperbürste
01

bàn chải cơ thể, bàn chải làm sạch cơ thể

Bürste, die verwendet wird, um die Haut des Körpers zu reinigen oder zu massieren 
die Körperbürste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Körperbürste
dạng số nhiều
Körperbürsten
Các ví dụ
Die Körperbürste reinigt die Haut. 

Bàn chải cơ thể làm sạch da.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng