die tuba
tu
ˈtu:
too
ba
ba
ba
tube

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuba"trong tiếng Đức

Die Tuba
01

tuba, tuba

größtes und tiefstes Blechblasinstrument mit warmem, vollem Klang 
die Tuba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tuba
dạng số nhiều
Tuben
Các ví dụ
Die Tuba klingt sehr tief. 

Kèn tuba nghe rất trầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng