trügerisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "trügerisch"trong tiếng Đức

trügerisch
01

lừa dối, giả tạo

Täuschend oder nicht echt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am trügerischsten
so sánh hơn
trügerischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Trügerische Werbung verführt Kunden.
Quảng cáo lừa dối dụ dỗ khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng