das Zehneck
Pronunciation
/tsˈeːnɛk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zehneck"trong tiếng Đức

Das Zehneck
01

geometrische Figur mit zehn Seiten und zehn Eckpunkten

das Zehneck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zehnecks
dạng số nhiều
Zehnecke
Các ví dụ
Der Boden des Gebäudes hat die Form eines Zehnecks.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng