Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Zehneck
01
geometrische Figur mit zehn Seiten und zehn Eckpunkten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zehnecks
dạng số nhiều
Zehnecke
Các ví dụ
Der Boden des Gebäudes hat die Form eines Zehnecks.



























