das zehneck
zehneck
tse:nɛk
tsenek

Định nghĩa và ý nghĩa của "zehneck"trong tiếng Đức

Das Zehneck
01

geometrische Figur mit zehn Seiten und zehn Eckpunkten 

das Zehneck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Zehnecke
dạng sở hữu cách
Zehnecks
Các ví dụ
Ein regelmäßiges Zehneck hat zehn gleich lange Seiten. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng