das neuneck
neuneck
nɔɪ̯nʔɛk
noynek

Định nghĩa và ý nghĩa của "neuneck"trong tiếng Đức

Das Neuneck
01

geometrische Figur mit neun Seiten und neun Eckpunkten 

das Neuneck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Neunecks
dạng số nhiều
Neunecke
Các ví dụ
Das Kind malt ein buntes Neuneck. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng