die Neuigkeit
Pronunciation
/ˈnɔɪ̯ɪçkaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neuigkeit"trong tiếng Đức

Die Neuigkeit
[gender: feminine]
01

tin tức, thông tin mới

Eine neue Information oder Nachricht, die bisher noch nicht bekannt war
die Neuigkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Neuigkeit
dạng số nhiều
Neuigkeiten
Các ví dụ
Ich habe gute Neuigkeiten für dich!
Tôi có tin tốt cho bạn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng