Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Neuigkeit
[gender: feminine]
01
tin tức, thông tin mới
Eine neue Information oder Nachricht, die bisher noch nicht bekannt war
Các ví dụ
Ich habe gute Neuigkeiten für dich!
Tôi có tin tốt cho bạn!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tin tức, thông tin mới